“Nghề nghiệp” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: career
Ví dụ: □ ưu tiên cho các ứng viên ao ước muốn phát triển nghề nghiệp với công ty này.
preference will be given to candidates wishing to make their careers with this company.
“Nghề nghiệp” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: career
Ví dụ: □ ưu tiên cho các ứng viên ao ước muốn phát triển nghề nghiệp với công ty này.
preference will be given to candidates wishing to make their careers with this company.