Nguồn tham khảo

“Nguồn tham khảo” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: reference
Ví dụ: □ vì đây là lần giao dịch đầu tiên với quí ông chúng tôi gởi cho quí ông những nguồn tham khảo sau.
as this is the first transaction with you we give you the following references.