Phá đổ

“Phá đổ.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: demolish
Ví dụ: □ họ đang phá đổ một cao ốc bên cạnh bờ sông.
they’re demolishing an office building down by the river.