“Phiếu chỉ dẫn kèm theo” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: enclosed leaflet
Ví dụ: □ phiếu chỉ dẫn kèm theo đây sẽ cung cấp đầy đủ chi tiết.
the enclosed leaflet will supply full particulars.
“Phiếu chỉ dẫn kèm theo” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: enclosed leaflet
Ví dụ: □ phiếu chỉ dẫn kèm theo đây sẽ cung cấp đầy đủ chi tiết.
the enclosed leaflet will supply full particulars.