“Tài sản thừa kế.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: legacy
Ví dụ: □ tài sản mà dì anh ta để lại cho anh ta thì rất lớn.
the legacy left to him by his great aunt was enormous.
“Tài sản thừa kế.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: legacy
Ví dụ: □ tài sản mà dì anh ta để lại cho anh ta thì rất lớn.
the legacy left to him by his great aunt was enormous.