“Trễ hạn” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: miss deadlines
Ví dụ: nếu nhà cung cấp cứ tiếp tục trễ hạn, chúng ta phải tìm người khác.
If the supplier continues to miss deadlines, we must look for alternatives
“Trễ hạn” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: miss deadlines
Ví dụ: nếu nhà cung cấp cứ tiếp tục trễ hạn, chúng ta phải tìm người khác.
If the supplier continues to miss deadlines, we must look for alternatives