Từ điển Việt Anh

Từ điển Việt Anh bao gồm bộ từ vựng Việt Anh chuyên ngành, chi tiết, có ví dụ cụ thể theo tình huống, phục vụ công việc học tập, nghiên cứu

Tiền chiết khấu

“Tiền chiết khấu.” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: discount Ví dụ: [...]

Tiền đến bù

“Tiền đền bù” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: compensation Ví dụ: [...]

Tiến trình

“Tiến trình” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: process Ví dụ: nếu [...]

Tiềm năng

“Tiềm năng” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: potential Ví dụ: xem [...]

Tiến hành

“Tiến hành.” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: bring forward, carry out [...]

Tích sản lắp đặt cố định

“Tích sản lắp đặt cố định” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: [...]

Tích sản cố định

“Tích sản cố định.” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: fixed asset [...]

Tích sản hiện hữu

“Tích sản hiện hữu.” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: current asset [...]

Tích lũy tiền lãi

“Tích lũy tiền lãi.” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: accumulate interest [...]

Tích sản

“Tích sản” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: asset Ví dụ: mỗi [...]