Từ điển Việt Anh

Từ điển Việt Anh bao gồm bộ từ vựng Việt Anh chuyên ngành, chi tiết, có ví dụ cụ thể theo tình huống, phục vụ công việc học tập, nghiên cứu

Tiền thù lao

“Tiền thù lao..” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: fee Ví dụ: [...]

Tiền quỹ

“Tiền quỹ ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: funds Ví dụ: [...]

Tiền tệ

” Tiền tệ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: currency Ví dụ: [...]

Tiền mặt

“Tiền mặt.” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: cash Ví dụ: một [...]

Tiền lãi cổ phần

“Tiền lãi cổ phần” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: dividend on [...]

Tiền lương

“Tiền lương” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: wage Ví dụ: anh [...]

Tiền khấu trừ

“Tiền khấu trừ.” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: deductible Ví dụ: [...]

Tiền lãi

“Tiền lãi.” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: interest Ví dụ: công [...]

Tiền độc hại

“Tiền độc hại.” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: danger money Ví [...]

Tiền hoa hồng

” Tiền hoa hồng..” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: commission Ví [...]