Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh bao gồm bộ từ vựng Việt Anh chuyên ngành, chi tiết, có ví dụ cụ thể theo tình huống, phục vụ công việc học tập, nghiên cứu
Tài xế
“Tài xế ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: chauffeur [...]
Tài sản thừa kế
“Tài sản thừa kế.” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: [...]
Tài sản được chiếm hữu
“Tài sản được chiếm hữu.” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh [...]
Tài sản cố định
“Tài sản cố định .” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh [...]
Tài sản
“Tài sản.” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: assets Ví [...]
Tài liệu
“Tài liệu ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: document [...]
Tài khoản phải thanh toán
“Tài khoản phải thanh toán.” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh [...]
Tài khoản tiết kiệm
“Tài khoản tíết kiệm .” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh [...]
Tài khóa 2002
“Tài khóa 2002” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế:in fiscal [...]
Tài chính
“Tài chính.” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: financial Ví [...]
