Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh bao gồm bộ từ vựng Việt Anh chuyên ngành, chi tiết, có ví dụ cụ thể theo tình huống, phục vụ công việc học tập, nghiên cứu
cuộc giao dịch
“cuộc giao dịch” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: transaction [...]
cuộc điện đàm
“cuộc điện đàm” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: telephone [...]
cuộc bán đấu giá
“cuộc bán đấu giá” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: [...]
cung và cầu
“cung và cầu” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: supply [...]
cũ (đã được xài rồi)
“cũ (đã được xài rồi)” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh kinh [...]
cung cấp
“cung cấp” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: supply, provide [...]
cốt yếu
“cốt yếu” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: essential Ví [...]
cộng với
“cộng với” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: plus Ví [...]
cộng tác
“cộng tác” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: collaboration Ví [...]
cộng sự
“cộng sự” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: colleague Ví [...]
