Từ điển Việt Anh

Từ điển Việt Anh bao gồm bộ từ vựng Việt Anh chuyên ngành, chi tiết, có ví dụ cụ thể theo tình huống, phục vụ công việc học tập, nghiên cứu

cổ phần không tính lãi

“cổ phần không tính lãi” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh [...]

Cổ phần chưa được thanh toán

“Cổ phần chưa được thanh toán” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh [...]

Cổ phần

“Cổ phần ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: share, [...]

cổ hủ

“cổ hủ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: obsolete Ví [...]

cổ đông

“cổ đông” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: shareholder, stockholder [...]

cố vấn tài chính

“cố vấn tài chính” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: [...]

cố vấn

“cố vấn” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: consultant Ví [...]

cố định

“cố định” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: inelastic Ví [...]

cơn khủng hoảng

“cơn khủng hoảng” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: crisis [...]

cởi mở

“cởi mở” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: openly Ví [...]