Cổ phần chưa được thanh toán
“Cổ phần chưa được thanh toán” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh [...]
Cổ phần
“Cổ phần ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: share, [...]
cổ hủ
“cổ hủ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: obsolete Ví [...]
cổ đông
“cổ đông” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: shareholder, stockholder [...]
cố vấn tài chính
“cố vấn tài chính” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: [...]
cố vấn
“cố vấn” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: consultant Ví [...]
cố định
“cố định” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: inelastic Ví [...]
cơn khủng hoảng
“cơn khủng hoảng” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: crisis [...]
cởi mở
“cởi mở” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: openly Ví [...]
cơ xưởng sản xuất
“cơ xưởng sản xuất” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: [...]
