Hàng tiêu chuẩn
“Hàng tiêu chuẩn” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: standard [...]
Hàng hóa
“Hàng hóa” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: merchandise Ví [...]
Hàng gởi đi
“.” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: consignment Ví dụ:.□ [...]
Hàng giao đến
“Hàng giao đến” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: delivery [...]
Hàng gia dụng
“Hàng gia dụng” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: household [...]
Hàng điện tử
“Hàng điện tử” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: electronic [...]
Hàng đặt
“Hàng đặt” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: custom-made, order [...]
Hàng công nghiệp
“Hàng công nghiệp” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: : [...]
Hàng bán ế ẩm
“Hàng bán ế ẩm” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: [...]
Hạn ngạch
“Hạn ngạch” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: quota Ví [...]
