Hải Ngoại
“Hải ngoại” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: overseas Ví [...]
Hài lòng
“Hài lòng” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: satisfaction Ví [...]
Hai bản
“Hai bản” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: in duplicate [...]
Hạ giá hàng xuất khẩu
“Hạ Giá hàng xuất khẩu” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh [...]
Gởi trả
“Gởi trả” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: remit Ví [...]
Gởi nhầm
“Gởi nhầm” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: send in [...]
Gởi kèm
“Gởi kèm” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: enclose, attach [...]
Gởi hàng
“Gởi hàng” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: consigment Ví [...]
Gởi đi
“Gởi đi” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: Send off [...]
Gởi
“Gởi” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: send Ví dụ: [...]
