“bình định ” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: Pacify, quell
Ví dụ: Giặc đã thất bại trong âm mưu “binh định” vùng tạm chiếm The aggressors failed in their scheme to “pacify” the occupied areas
“bình định ” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: Pacify, quell
Ví dụ: Giặc đã thất bại trong âm mưu “binh định” vùng tạm chiếm The aggressors failed in their scheme to “pacify” the occupied areas