Từ điển Việt Anh

Từ điển Việt Anh bao gồm bộ từ vựng Việt Anh chuyên ngành, chi tiết, có ví dụ cụ thể theo tình huống, phục vụ công việc học tập, nghiên cứu

Nhân viên nữ

“Nhân viên nữ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: female [...]

Nhân viên nghiên cứu tiếp thị

“Nhân viên nghiên cứu tiếp thị.” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh [...]

Nhân viên làm công tác tiếp thị

“Nhân viên làm công tác tiếp thị” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng [...]

Nhân viên lưu giữ sổ sách kế toán

“Nhân viên lưu giữ sổ sách kế toán” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa [...]

Nhân viên kiểm tra

“Nhân viên kiểm tra” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: [...]

Nhân viên chào hàng lưu động

“Nhân viên chào hàng lưu động.” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh [...]

Nhân viên điều hành vi tính

“Nhân viên điều hành vi tính” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh [...]

Nhân viên chào hàng

“Nhân viên chào hàng.” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: [...]

Nhân viên

“Nhân viên.” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: staff Ví [...]

Nhân viên bảo trì

“Nhân viên bảo trì.” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: [...]