Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh bao gồm bộ từ vựng Việt Anh chuyên ngành, chi tiết, có ví dụ cụ thể theo tình huống, phục vụ công việc học tập, nghiên cứu
Khoản tiền nợ quá hạn
“Khoản tiền nợ quá hạn” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: outstanding [...]
Khoản thu nhập
“Khoản thu nhập” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: revenue Ví dụ: [...]
khoản thanh toán y tế và nha phí
“khoản thanh toán y tế và nha phí.” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa [...]
Khoản tiền cọc
“Khoản tiền cọc” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: down payment Ví [...]
Khoản phụ bổng
” Khoản phụ bổng” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: : fringe [...]
Khoản nợ thuế lợi tức
“Khoản nợ thuế lợi tức..” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: income [...]
Khoản nợ hiện hữu
“Khoản nợ hiện hữu” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: current liability [...]
Khoản nợ có thể thu hồi
“Khoản nợ có thể thu hồi.” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: [...]
Khoản nợ có thế chấp
“Khoản nợ có thế chấp.” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: mortgage [...]
Khoản nợ chưa thanh toán
“Khoản nợ chưa thanh toán” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: outstanding [...]
