cửa hàng bách hóa
“cửa hàng bách hóa.” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: [...]
cuốn niên giấm điện thoại
“cuốn niên giấm điện thoại.” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh kinh [...]
cuộc vận động khuyến mãi
“cuộc vận động khuyến mãi” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh kinh [...]
cuộc trưng bày sản phẩm
“cuộc trưng bày sản phẩm” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh kinh [...]
cuộc thương thuyết
“cuộc thương thuyết” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: negotiation [...]
cuộc thương lượng
“cuộc thương lượng” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: negotiation [...]
cuộc nói chuyện
“cuộc nói chuyện” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: talk [...]
cuộc nghiên cứu
“cuộc nghiên cứu” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: survey [...]
cuộc họp
“cuộc họp” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: meeting Ví [...]
cuộc giao dịch
“cuộc giao dịch” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: transaction [...]
