công việc văn phòng
“công việc văn phòng” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: [...]
công việc lặt vặt
“công việc lặt vặt” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: [...]
công việc làm tạm
“công việc làm tạm” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: [...]
công việc làm ăn:
“công việc làm ăn: ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh kinh [...]
công việc làm bằng chân tay
“công việc làm bằng chân tay” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh [...]
công việc giao dịch
“công việc giao dịch” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: [...]
Chi tiết
“Chi tiết” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: detail Ví [...]
chi phiếu du lịch
“traveller’s check” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: traveller’s check [...]
chi phíếu
“chi phíếu” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: cheque (br.k), [...]
chi phí y tế
“chi phí y tế” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: [...]
