cuộc điện đàm
“cuộc điện đàm” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: telephone [...]
cuộc bán đấu giá
“cuộc bán đấu giá” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: [...]
cung và cầu
“cung và cầu” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: supply [...]
cung cấp
“cung cấp” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: supply, provide [...]
cũ (đã được xài rồi)
“cũ (đã được xài rồi)” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh kinh [...]
cốt yếu
“cốt yếu” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: essential Ví [...]
cộng với
“cộng với” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: plus Ví [...]
cộng tác
“cộng tác” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: collaboration Ví [...]
cộng sự
“cộng sự” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: colleague Ví [...]
cộng đồng
“cộng đồng” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: community Ví [...]
